spagnoletta
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la spagnoletta · số nhiều: le spagnolette
spagnoletta nghĩa là suốt.
Nghĩa của spagnoletta
Danh từ · giống cái
- Suốt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spagnoletta
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spool, reel; peanut
Câu hỏi thường gặp
spagnoletta nghĩa là gì?
spagnoletta (danh từ) nghĩa là suốt.
spagnoletta là giống đực hay giống cái?
spagnoletta là danh từ giống cái: la spagnoletta, số nhiều le spagnolette.