TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

spagnoletta

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la spagnoletta · số nhiều: le spagnolette

spagnoletta nghĩa là suốt.

Nghĩa của spagnoletta

Danh từ · giống cái

  1. Suốt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spagnoletta

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spool, reel; peanut

Câu hỏi thường gặp

spagnoletta nghĩa là gì?

spagnoletta (danh từ) nghĩa là suốt.

spagnoletta là giống đực hay giống cái?

spagnoletta là danh từ giống cái: la spagnoletta, số nhiều le spagnolette.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.