TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

spilorcio

danh từ giống đực
/spiˈlor.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: lo spilorcio · số nhiều: gli spilorci

spilorcio nghĩa là thần giữ của.

Nghĩa của spilorcio

Danh từ · giống đực

  1. Thần giữ của.

Dạng từ của spilorcio

Giống cáispilorcia
Giống cái số nhiềuspilorce

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spilorcio

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mean, stingy, miserly, tight-fisted
  • Danh từ miser

Câu hỏi thường gặp

spilorcio nghĩa là gì?

spilorcio (danh từ) nghĩa là thần giữ của.

spilorcio là giống đực hay giống cái?

spilorcio là danh từ giống đực: lo spilorcio, số nhiều gli spilorci.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.