spilorcio
danh từ giống đực
/spiˈlor.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: lo spilorcio · số nhiều: gli spilorci
spilorcio nghĩa là thần giữ của.
Nghĩa của spilorcio
Danh từ · giống đực
- Thần giữ của.
Dạng từ của spilorcio
| Giống cái | spilorcia |
| Giống cái số nhiều | spilorce |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spilorcio
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mean, stingy, miserly, tight-fisted
- Danh từ miser
Câu hỏi thường gặp
spilorcio nghĩa là gì?
spilorcio (danh từ) nghĩa là thần giữ của.
spilorcio là giống đực hay giống cái?
spilorcio là danh từ giống đực: lo spilorcio, số nhiều gli spilorci.