stanca
đi với mạo từ: la stanca · số nhiều: le stanche
stanca nghĩa là bế tắc, dừng.
Cũng là một dạng biến đổi của stanco — Mệt mỏi, mệt nhọc.
Nghĩa của stanca
Danh từ · giống cái
- Bế tắc, dừng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stanca
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với stanca
- Sebbene fosse stanca, ha continuato a lavorare. Mặc dù chị ấy mệt, chị ấy vẫn tiếp tục làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #636159
- Io sono stanca! Tôi mệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2448004
- Io sono stanca. Tôi mệt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4838765
- Ho dormito un po' durante la pausa pranzo perché ero molto stanca. Vào giờ nghỉ trưa, vì quá mệt nên tôi đã chợp mắt một chút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3585091
- Mi chiedo se non sei stanca di fare la stessa cosa ogni giorno. Ngày nào bạn cũng làm điều giống hệt, lẽ nào không cảm thấy chán hay sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #646016
- Io ho dormito un po' durante la pausa pranzo perché ero molto stanca. Vào giờ nghỉ trưa, vì quá mệt nên tôi đã chợp mắt một chút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3585093
- Sono stanca. Tôi mệt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #741771
- Sono stanca! Tôi mệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2448002
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ standstill, deadlock, grind
Câu hỏi thường gặp
stanca nghĩa là gì?
stanca (danh từ) nghĩa là bế tắc, dừng.
stanca là giống đực hay giống cái?
stanca là danh từ giống cái: la stanca, số nhiều le stanche.