stancare
Nghĩa của stancare
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tire, to fatigue; to weaken (an opponent); to bore, to annoy; to deplete (the soil)
Chia động từ stancare
Hiện tại presente
- io stanco
- tu stanchi
- lui/lei stanca
- noi stanchiamo
- voi stancate
- loro stancano
Quá khứ gần passato prossimo
- io ho stancato
- tu hai stancato
- lui/lei ha stancato
- noi abbiamo stancato
- voi avete stancato
- loro hanno stancato
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io stancavo
- tu stancavi
- lui/lei stancava
- noi stancavamo
- voi stancavate
- loro stancavano
Quá khứ xa passato remoto
- io stancai
- tu stancasti
- lui/lei stancò
- noi stancammo
- voi stancaste
- loro stancarono
Tương lai đơn futuro semplice
- io stancherò
- tu stancherai
- lui/lei stancherà
- noi stancheremo
- voi stancherete
- loro stancheranno
Điều kiện condizionale presente
- io stancherei
- tu stancheresti
- lui/lei stancherebbe
- noi stancheremmo
- voi stanchereste
- loro stancherebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io stanchi
- che tu stanchi
- che lui/lei stanchi
- che noi stanchiamo
- che voi stanchiate
- che loro stanchino
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io stancassi
- che tu stancassi
- che lui/lei stancasse
- che noi stancassimo
- che voi stancaste
- che loro stancassero
Mệnh lệnh imperativo
- stanca! (tu)
- stanchi! (lei)
- stanchiamo! (noi)
- stancate! (voi)
- stanchino! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stancare
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với stancare
- Eravamo molto stanchi. Chúng tôi đã rất mệt mõi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #377272
- Noi eravamo stanchi. Chúng ta mệt mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4395203
- Erano entrambi stanchi. Họ đều đã mệt mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7208456
- Mi chiedo se non siete stanchi di fare la stessa cosa ogni giorno. Ngày nào bạn cũng làm điều giống hệt, lẽ nào không cảm thấy chán hay sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #646018
- Eravamo stanchi. Chúng ta mệt mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4395202
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ stancare ở thì hiện tại thế nào?
io stanco, tu stanchi, lui/lei stanca, noi stanchiamo, voi stancate, loro stancano. Phân từ quá khứ: stancato.