topo
đi với mạo từ: il topo · số nhiều: i topi
topo nghĩa là chuột, chuột máy tính.
Nghĩa của topo
Danh từ · giống đực
- Chuột, chuột máy tính.
Dạng từ của topo
| Giống cái | topa |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với topo
Đồng nghĩa
Họ từ của topo
Cụm từ, thành ngữ với topo
- topo di biblioteca — Mọt sách.
Câu ví dụ với topo
- Il gatto ha inseguito il topo. Con mèo đuổi con chuột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #409830
- Mary è un topo di biblioteca. Mary là một con mọt sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1251569
- Il topo si è mosso. Con chuột đã di chuyển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11259511
- Il topo si mosse. Con chuột đã di chuyển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11259513
- Quel topo è costoso. Con chuột này đắt giá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11259614
- Quando il gatto non c'è i topi ballano. Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #382094
- Il nostro gatto non ama inseguire i topi. Mèo của chúng tôi không thích bắt chuột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13935947
- I gatti prendono i topi. Mèo bắt chuột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2321940
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mouse, rat; thief; person acting suspiciously or furtively; computer mouse
- Tiền tố topo-
Câu hỏi thường gặp
topo nghĩa là gì?
topo (danh từ) nghĩa là chuột, chuột máy tính.
topo là giống đực hay giống cái?
topo là danh từ giống đực: il topo, số nhiều i topi.