torre
/ˈtor.re/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la torre · số nhiều: le torri
torre nghĩa là tháp, xe.
Cũng là một dạng biến đổi của togliere — Bỏ.
Nghĩa của torre
Danh từ · giống cái
- Tháp.
- Xe.
Họ từ của torre
Cụm từ, thành ngữ với torre
- torre Eiffel — Tháp eiffel.
- torre d'avorio — Tháp ngà.
- torre di Pisa — Tháp nghiêng pisa.
- torre pendente — Tháp nghiêng pisa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tower; rook
Câu hỏi thường gặp
torre nghĩa là gì?
torre (danh từ) nghĩa là tháp, xe.
torre là giống đực hay giống cái?
torre là danh từ giống cái: la torre, số nhiều le torri.