TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ý kiến tiếng Ý là gì?

"ý kiến" trong tiếng Ý là parere (danh từ), opinione (danh từ), giudizio (danh từ).

il parere Danh từ · giống đực

/paˈre.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý kiến, kiến giải, ý.

Xem đầy đủ từ "parere": giống, số nhiều, cách chia →

l'opinione Danh từ · giống cái

/o.piˈnjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý kiến, kiến giải, ý.

  • Se due uomini hanno sempre la stessa opinione, uno dei due è inutile. Nếu 2 người đàn ông luôn luôn có ý kiến giống nhau , 1 trong số họ là không cần thiết
  • Io non capisco perché lei è contraria alla mia opinione. Tôi không hiểu vì sao cô ấy phản đối ý kiến của tôi.

Xem đầy đủ từ "opinione": giống, số nhiều, cách chia →

il giudizio Danh từ · giống đực

/d͡ʒuˈdit.t͡sjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý kiến, kiến giải, ý.

Xem đầy đủ từ "giudizio": giống, số nhiều, cách chia →

il concetto Danh từ · giống đực

/konˈt͡ʃɛt.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý kiến, kiến giải, ý.

Xem đầy đủ từ "concetto": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ý kiến tiếng Ý là gì?

"ý kiến" trong tiếng Ý là il parere (danh từ), l'opinione (danh từ), il giudizio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.