TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đàn tiếng Ý là gì?

"đàn" trong tiếng Ý là armento (danh từ), mandria (danh từ).

l'armento Danh từ · giống đực

/arˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn, bầy.

Xem đầy đủ từ "armento": giống, số nhiều, cách chia →

la mandria Danh từ · giống cái

/ˈman.drja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn, bầy.

Xem đầy đủ từ "mandria": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đàn tiếng Ý là gì?

"đàn" trong tiếng Ý là l'armento (danh từ), la mandria (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.