TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đã tiếng Ý là gì?

"đã" trong tiếng Ý là già (phó từ).

già Phó từ

/ˈd͡ʒa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rồi, đã.

  • Avete già comprato i regali di Natale? Bạn đã mua quà Giáng sinh chưa?
  • Ha già comprato i regali di Natale? Bạn đã mua quà Giáng sinh chưa?

Xem đầy đủ từ "già": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đã tiếng Ý là gì?

"đã" trong tiếng Ý là già (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.