TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đất tiếng Ý là gì?

"đất" trong tiếng Ý là terra (danh từ), terreno (danh từ), suolo (danh từ).

la terra Danh từ · giống cái

/ˈtɛr.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất, mặt đất (per terra — dưới đất)

  • La Terra è come una palla con dentro una grande calamita. Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa.
  • Nel principio Iddio creò il cielo e la terra. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất.

Xem đầy đủ từ "terra": giống, số nhiều, cách chia →

il terreno Danh từ · giống đực

/terˈre.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất, mảnh đất.

  • La pioggia non cade dal terreno. Mưa không rơi từ mặt đất.
  • Il tremolio del terreno è durato 30 secondi. Mặt đất đã rung lắc trong 30 giây.

Xem đầy đủ từ "terreno": giống, số nhiều, cách chia →

il suolo Danh từ · giống đực

/ˈswɔ.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất.

  • Il suolo è ricoperto di neve. Mặt đất phủ đầy tuyết.

Xem đầy đủ từ "suolo": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đất tiếng Ý là gì?

"đất" trong tiếng Ý là la terra (danh từ), il terreno (danh từ), il suolo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.