Đất tiếng Ý là gì?
"đất" trong tiếng Ý là terra (danh từ), terreno (danh từ), suolo (danh từ).
la terra Danh từ · giống cái
/ˈtɛr.ra/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đất, mặt đất (per terra — dưới đất)
- La Terra è come una palla con dentro una grande calamita. Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa.
- Nel principio Iddio creò il cielo e la terra. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất.
il terreno Danh từ · giống đực
/terˈre.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đất, mảnh đất.
- La pioggia non cade dal terreno. Mưa không rơi từ mặt đất.
- Il tremolio del terreno è durato 30 secondi. Mặt đất đã rung lắc trong 30 giây.
il suolo Danh từ · giống đực
/ˈswɔ.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đất.
- Il suolo è ricoperto di neve. Mặt đất phủ đầy tuyết.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đất tiếng Ý là gì?
"đất" trong tiếng Ý là la terra (danh từ), il terreno (danh từ), il suolo (danh từ).