Đầu tiếng Ý là gì?
"đầu" trong tiếng Ý là testa (danh từ), capo (danh từ), cima (danh từ).
la testa Danh từ · giống cái
/ˈtɛs.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu.
- Ho il mal di testa. Tôi bị đau đầu
- Ti fa ancora male la testa? Đầu bạn vẫn còn đau à?
il capo Danh từ · giống đực
/ˈka.po/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu.
- Tom fece un cenno col capo. Tom đã gật đầu.
- Tom ha fatto un cenno col capo. Tom đã gật đầu.
la cima Danh từ · giống cái
/ˈt͡ʃi.ma/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đỉnh, đầu.
- Voleva arrivare in cima alle scale prima di me, ma ho vinto io. Anh ấy muốn leo lên đầu cầu thang trước tôi, nhưng tôi đã thắng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầu tiếng Ý là gì?
"đầu" trong tiếng Ý là la testa (danh từ), il capo (danh từ), la cima (danh từ).