TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đập tiếng Ý là gì?

"đập" trong tiếng Ý là menare (động từ), colpire (động từ), picchiare (động từ).

menare Động từ

/meˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (khẩu ngữ) đánh, đập.

Xem đầy đủ từ "menare": giống, số nhiều, cách chia →

colpire Động từ

/kolˈpi.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh, đập.

  • Quello che mi colpisce di più di lei è la sua innocenza. Thứ đập vào mắt tôi về cô ấy là sự vô tội của cô ấy.

Xem đầy đủ từ "colpire": giống, số nhiều, cách chia →

picchiare Động từ

/pikˈkja.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đập, đánh.

Xem đầy đủ từ "picchiare": giống, số nhiều, cách chia →

battere Động từ

/ˈbat.te.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh, đập.

Xem đầy đủ từ "battere": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đập tiếng Ý là gì?

"đập" trong tiếng Ý là menare (động từ), colpire (động từ), picchiare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.