Đập tiếng Ý là gì?
"đập" trong tiếng Ý là menare (động từ), colpire (động từ), picchiare (động từ).
menare Động từ
/meˈna.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (khẩu ngữ) đánh, đập.
colpire Động từ
/kolˈpi.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh, đập.
- Quello che mi colpisce di più di lei è la sua innocenza. Thứ đập vào mắt tôi về cô ấy là sự vô tội của cô ấy.
picchiare Động từ
/pikˈkja.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đập, đánh.
battere Động từ
/ˈbat.te.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh, đập.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đập tiếng Ý là gì?
"đập" trong tiếng Ý là menare (động từ), colpire (động từ), picchiare (động từ).