Đổ tiếng Ý là gì?
"đổ" trong tiếng Ý là crollare (động từ), versare (động từ), rovesciare (động từ).
crollare Động từ
/krolˈla.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổ, sập.
versare Động từ
/verˈsa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổ, rót, giội, trút.
rovesciare Động từ
/ro.veʃˈʃa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổ.
- Tom si rovesciò addosso del caffè. Tom đã tự đổ cà phê lên người.
innamorarsi Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phải lòng, đổ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đổ tiếng Ý là gì?
"đổ" trong tiếng Ý là crollare (động từ), versare (động từ), rovesciare (động từ).