TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Độc thân tiếng Ý là gì?

"độc thân" trong tiếng Ý là solo (tính từ), single (tính từ).

solo Tính từ

/ˈso.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độc thân.

Xem đầy đủ từ "solo": giống, số nhiều, cách chia →

single Tính từ

/ˈsin.ɡol/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độc thân.

  • Sono single. Tôi độc thân.
  • Io sono single. Tôi độc thân.

Xem đầy đủ từ "single": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độc thân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Độc thân tiếng Ý là gì?

"độc thân" trong tiếng Ý là solo (tính từ), single (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.