TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Điên tiếng Ý là gì?

"điên" trong tiếng Ý là pazzo (tính từ), matto (tính từ), folle (tính từ).

pazzo Tính từ

/ˈpat.t͡so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điên, cuồng, điên rồ, khùng.

  • Sei pazzo? Anh bị điên à?
  • La maggior parte delle persone pensa che io sia pazzo. Nhiều người nghĩ là tôi điên.

Xem đầy đủ từ "pazzo": giống, số nhiều, cách chia →

matto Tính từ

/ˈmat.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điên, cuồng.

Xem đầy đủ từ "matto": giống, số nhiều, cách chia →

folle Tính từ

/ˈfɔl.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điên, cuồng.

Xem đầy đủ từ "folle": giống, số nhiều, cách chia →

insano Tính từ

/inˈsa.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điên, cuồng, điên rồ.

Xem đầy đủ từ "insano": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điên tiếng Ý là gì?

"điên" trong tiếng Ý là pazzo (tính từ), matto (tính từ), folle (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.