Điên rồ tiếng Ý là gì?
"điên rồ" trong tiếng Ý là pazzo (tính từ), matto (tính từ), pazzesco (tính từ).
pazzo Tính từ
/ˈpat.t͡so/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điên, cuồng, điên rồ, khùng.
- In un pazzo mondo solo i pazzi sono normali. Trong một thế giới điên rồ, chỉ có những kẻ điên mới là người tỉnh táo.
matto Tính từ
/ˈmat.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điên rồ, khùng.
pazzesco Tính từ
/patˈt͡ses.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điên rồ, khó tin.
folle Tính từ
/ˈfɔl.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điên rồ.
fuori di testa Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mất kiểm soát, điên rồ.
Xem đầy đủ từ "fuori di testa": giống, số nhiều, cách chia →
insano Tính từ
/inˈsa.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điên, cuồng, điên rồ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điên rồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điên rồ tiếng Ý là gì?
"điên rồ" trong tiếng Ý là pazzo (tính từ), matto (tính từ), pazzesco (tính từ).