TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Điều tra tiếng Ý là gì?

"điều tra" trong tiếng Ý là indagare (động từ), investigare (động từ).

indagare Động từ

/in.daˈɡa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều tra.

Xem đầy đủ từ "indagare": giống, số nhiều, cách chia →

investigare Động từ

/in.ves.tiˈɡa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều tra.

  • La polizia sta investigando sulle cause dell'incidente. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.

Xem đầy đủ từ "investigare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điều tra tiếng Ý là gì?

"điều tra" trong tiếng Ý là indagare (động từ), investigare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.