Điều tra tiếng Ý là gì?
"điều tra" trong tiếng Ý là indagare (động từ), investigare (động từ).
indagare Động từ
/in.daˈɡa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều tra.
investigare Động từ
/in.ves.tiˈɡa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều tra.
- La polizia sta investigando sulle cause dell'incidente. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điều tra tiếng Ý là gì?
"điều tra" trong tiếng Ý là indagare (động từ), investigare (động từ).