TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đi dạo tiếng Ý là gì?

"đi dạo" trong tiếng Ý là passeggiata (danh từ), passeggiare (động từ), girovagare (động từ).

la passeggiata Danh từ · giống cái

/pas.sedˈd͡ʒa.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đi dạo.

  • Uscimmo a fare una passeggiata. Chúng tôi đã ra ngoài đi dạo.
  • Noi siamo andate a fare una passeggiata al parco. Chúng tôi đi dạo trong công viên.

Xem đầy đủ từ "passeggiata": giống, số nhiều, cách chia →

passeggiare Động từ

/pas.sedˈd͡ʒa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi dạo, dạo.

Xem đầy đủ từ "passeggiare": giống, số nhiều, cách chia →

girovagare Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi dạo, dạo.

Xem đầy đủ từ "girovagare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi dạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi dạo tiếng Ý là gì?

"đi dạo" trong tiếng Ý là la passeggiata (danh từ), passeggiare (động từ), girovagare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.