Ảnh tiếng Ý là gì?
"ảnh" trong tiếng Ý là foto (danh từ), immagine (danh từ), fotografia (danh từ).
la foto Danh từ · giống cái
/ˈfɔ.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ảnh, tấm ảnh (viết tắt của fotografia)
- Ho molte foto. Tôi có nhiều ảnh.
- Io ho molte foto. Tôi có nhiều ảnh.
l'immagine Danh từ · giống cái
/imˈma.d͡ʒi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ảnh.
- Cercai un libro con molte immagini. Tôi tìm một cuốn sách có nhiều hình ảnh.
- Ho cercato un libro con molte immagini. Tôi tìm một cuốn sách có nhiều hình ảnh.
la fotografia Danh từ · giống cái
/fo.to.ɡraˈfi.a/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình, ảnh.
- Questo libro contiene molte fotografie. Quyển sách này có rất nhiều tranh ảnh.
- Per favore, non faccia fotografie qui. Đề nghị không chụp ảnh ở đây.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ảnh tiếng Ý là gì?
"ảnh" trong tiếng Ý là la foto (danh từ), l'immagine (danh từ), la fotografia (danh từ).