TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bướm đêm tiếng Ý là gì?

"bướm đêm" trong tiếng Ý là camola (danh từ), falena (danh từ), tarma (danh từ).

la camola Danh từ · giống cái

/ˈka.mo.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngài, bướm đêm.

Xem đầy đủ từ "camola": giống, số nhiều, cách chia →

la falena Danh từ · giống cái

/faˈlɛ.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngài, bướm đêm.

  • Le falene sono attratte dalla luce. Bướm đêm bị ánh sáng thu hút.

Xem đầy đủ từ "falena": giống, số nhiều, cách chia →

la tarma Danh từ · giống cái

/ˈtar.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngài, bướm đêm.

Xem đầy đủ từ "tarma": giống, số nhiều, cách chia →

la tignola Danh từ · giống cái

/tiɲˈɲo.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngài, bướm đêm.

Xem đầy đủ từ "tignola": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bướm đêm tiếng Ý là gì?

"bướm đêm" trong tiếng Ý là la camola (danh từ), la falena (danh từ), la tarma (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.