Bạn tiếng Ý là gì?
"bạn" trong tiếng Ý là ti (đại từ), te (đại từ), amico (danh từ).
ti Đại từ
/ˈti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạn, cậu, em (tân ngữ, ngôi thứ hai số ít: ti amo — anh yêu em)
- Il suo sguardo dice che ti ama. Nhìn vào mắt cô ấy là biết cô ấy yêu bạn.
- Hai bisogno che ti dia dei soldi? Bạn có cần tôi tặng 1 chút tiền không
te Đại từ
/te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạn, cậu (dạng nhấn mạnh, sau giới từ: per te — cho bạn; con te — với bạn)
- Te ne posso prestare uno se vuoi. Tôi có thể cho bạn mượn một cái nếu bạn muốn.
- Io voglio che tu te ne vada. Tôi muốn bạn rời đi.
l'amico Danh từ · giống đực
/aˈmi.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người bạn, bạn.
- Questo è il mio amico Tom. Đây là bạn của tôi, Tom.
- Il mio amico sta guardando la TV. Bạn của tôi đang xem TV.
l'amicizia Danh từ · giống cái
/a.miˈt͡ʃit.t͡sja/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tình bạn.
- Ci tengo molto alla nostra amicizia. Tôi thực sự quan tâm đến tình bạn của chúng ta.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bạn tiếng Ý là gì?
"bạn" trong tiếng Ý là ti (đại từ), te (đại từ), l'amico (danh từ).