Bản đồ tiếng Ý là gì?
"bản đồ" trong tiếng Ý là carta (danh từ), mappa (danh từ), cartina (danh từ).
la carta Danh từ · giống cái
/ˈkar.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản đồ, địa đồ.
la mappa Danh từ · giống cái
/ˈmap.pa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản đồ, địa đồ.
- Tom non è bravo a leggere le mappe. Tom không giỏi xem bản đồ.
- La mappa è sulla parete. Bản đồ ở trên tường.
la cartina Danh từ · giống cái
/karˈti.na/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản đồ, địa đồ.
la carta geografica Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản đồ, địa đồ.
Xem đầy đủ từ "carta geografica": giống, số nhiều, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bản đồ tiếng Ý là gì?
"bản đồ" trong tiếng Ý là la carta (danh từ), la mappa (danh từ), la cartina (danh từ).