Bắc tiếng Ý là gì?
"bắc" trong tiếng Ý là nord (danh từ), mezzanotte (danh từ), settentrionale (tính từ).
il nord Danh từ · giống đực
/ˈnɔrd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phía bắc, hướng bắc, bắc.
- Dirigetevi a nord. Hãy đi về hướng bắc.
- Dirigiti a nord. Hãy đi về hướng bắc.
la mezzanotte Danh từ · giống cái
/ˌmɛd.d͡zaˈnɔt.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phía bắc, hướng bắc, bắc.
settentrionale Tính từ
/set.ten.trjoˈna.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắc.
Xem đầy đủ từ "settentrionale": giống, số nhiều, cách chia →
il settentrione Danh từ · giống đực
/set.tenˈtrjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phía bắc, hướng bắc, bắc.
Câu hỏi thường gặp
Bắc tiếng Ý là gì?
"bắc" trong tiếng Ý là il nord (danh từ), la mezzanotte (danh từ), settentrionale (tính từ).