TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bề ngoài tiếng Ý là gì?

"bề ngoài" trong tiếng Ý là aspetto (danh từ), apparenza (danh từ).

l'aspetto Danh từ · giống đực

/asˈpɛt.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bề ngoài.

  • Non farti ingannare dal suo aspetto. Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy.
  • Non fatevi ingannare dal suo aspetto. Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy.

Xem đầy đủ từ "aspetto": giống, số nhiều, cách chia →

l'apparenza Danh từ · giống cái

/ap.paˈrɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bề ngoài.

Xem đầy đủ từ "apparenza": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bề ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bề ngoài tiếng Ý là gì?

"bề ngoài" trong tiếng Ý là l'aspetto (danh từ), l'apparenza (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.