Bao vây tiếng Ý là gì?
"bao vây" trong tiếng Ý là circondare (động từ), accerchiare (động từ), assediare (động từ).
circondare Động từ
/t͡ʃir.konˈda.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao vây.
- Siete circondate. Các ngươi đã bị bao vây.
- È circondato. Các ngươi đã bị bao vây.
accerchiare Động từ
/at.t͡ʃerˈkja.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao vây.
assediare Động từ
/as.seˈdja.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao vây.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao vây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bao vây tiếng Ý là gì?
"bao vây" trong tiếng Ý là circondare (động từ), accerchiare (động từ), assediare (động từ).