TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bao vây tiếng Ý là gì?

"bao vây" trong tiếng Ý là circondare (động từ), accerchiare (động từ), assediare (động từ).

circondare Động từ

/t͡ʃir.konˈda.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao vây.

  • Siete circondate. Các ngươi đã bị bao vây.
  • È circondato. Các ngươi đã bị bao vây.

Xem đầy đủ từ "circondare": giống, số nhiều, cách chia →

accerchiare Động từ

/at.t͡ʃerˈkja.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao vây.

Xem đầy đủ từ "accerchiare": giống, số nhiều, cách chia →

assediare Động từ

/as.seˈdja.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao vây.

Xem đầy đủ từ "assediare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao vây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bao vây tiếng Ý là gì?

"bao vây" trong tiếng Ý là circondare (động từ), accerchiare (động từ), assediare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.