TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Biểu tình tiếng Ý là gì?

"biểu tình" trong tiếng Ý là dimostrazione (danh từ), protestare (động từ), manifestazione (danh từ).

la dimostrazione Danh từ · giống cái

/di.mos.tratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu tình.

Xem đầy đủ từ "dimostrazione": giống, số nhiều, cách chia →

protestare Động từ

/pro.tesˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu tình.

Xem đầy đủ từ "protestare": giống, số nhiều, cách chia →

la manifestazione Danh từ · giống cái

/ma.ni.fes.tatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu tình.

Xem đầy đủ từ "manifestazione": giống, số nhiều, cách chia →

manifestare Động từ

/ma.ni.fesˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu tình.

Xem đầy đủ từ "manifestare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu tình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biểu tình tiếng Ý là gì?

"biểu tình" trong tiếng Ý là la dimostrazione (danh từ), protestare (động từ), la manifestazione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.