TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bom tiếng Ý là gì?

"bom" trong tiếng Ý là bomba (danh từ), mela (danh từ), ordigno (danh từ).

la bomba Danh từ · giống cái

/ˈbom.ba/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bom.

  • Ho una bomba. Tôi có một quả bom.
  • Io ho una bomba. Tôi có một quả bom.

Xem đầy đủ từ "bomba": giống, số nhiều, cách chia →

la mela Danh từ · giống cái

/ˈme.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Táo tây, bôm, táo, bom.

Xem đầy đủ từ "mela": giống, số nhiều, cách chia →

l'ordigno Danh từ · giống đực

/orˈdiɲ.ɲo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bom.

Xem đầy đủ từ "ordigno": giống, số nhiều, cách chia →

il pomo Danh từ · giống đực

/ˈpo.mo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Táo tây, bôm, táo, bom.

Xem đầy đủ từ "pomo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bom tiếng Ý là gì?

"bom" trong tiếng Ý là la bomba (danh từ), la mela (danh từ), l'ordigno (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.