Buổi sáng tiếng Ý là gì?
"buổi sáng" trong tiếng Ý là mattina (danh từ), mattino (danh từ), mattinata (danh từ).
la mattina Danh từ · giống cái
/matˈti.na/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buổi sáng.
- Alle superiori mi alzavo alle 6 ogni mattina. trở lại trường học , tôi dậy lúc 6 giờ mỗi buổi sáng
- Lavoro di mattina. Tôi làm việc vào buổi sáng.
il mattino Danh từ · giống đực
/matˈti.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buổi sáng.
- Io bevo caffè al mattino. Tôi uống cà phê vào buổi sáng.
- Bevo del caffè al mattino. Tôi uống cà phê vào buổi sáng.
la mattinata Danh từ · giống cái
/mat.tiˈna.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buổi sáng.
- Ah! Che bella mattinata! Ah! Đúng là một buổi sáng đẹp trời.
la mane Danh từ · giống cái
/ˈma.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buổi sáng.
Câu hỏi thường gặp
Buổi sáng tiếng Ý là gì?
"buổi sáng" trong tiếng Ý là la mattina (danh từ), il mattino (danh từ), la mattinata (danh từ).