TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cách tiếng Ý là gì?

"cách" trong tiếng Ý là modo (danh từ), maniera (danh từ), personalità (danh từ).

il modo Danh từ · giống đực

/ˈmɔ.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách.

  • Lo faccia nel modo che le dice. Làm theo cách mà nó đã chỉ mày.
  • Ha iniziato a comportarsi in modo strano. Anh ta cư xử một cách kỳ lạ.

Xem đầy đủ từ "modo": giống, số nhiều, cách chia →

la maniera Danh từ · giống cái

/maˈnjɛ.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách.

  • Mariko parla l'inglese in maniera eccellente. Mariko nói tiếng Anh một cách xuất sắc
  • La maniera in cui parla mi disturba. Cách anh ta nói chuyện làm tôi thấy khó chịu.

Xem đầy đủ từ "maniera": giống, số nhiều, cách chia →

la personalità Danh từ · giống cái

/per.so.na.liˈta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính cách.

  • Sembra che il mio rottame abbia una personalità tutta sua. Chiếc xe cũ của tôi hình như có riêng nhân cách của nó.
  • Ha una personalità meravigliosa. Cô ấy có một tính cách tuyệt vời.

Xem đầy đủ từ "personalità": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cách tiếng Ý là gì?

"cách" trong tiếng Ý là il modo (danh từ), la maniera (danh từ), la personalità (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.