Cách tiếng Ý là gì?
"cách" trong tiếng Ý là modo (danh từ), maniera (danh từ), personalità (danh từ).
il modo Danh từ · giống đực
/ˈmɔ.do/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cách.
- Lo faccia nel modo che le dice. Làm theo cách mà nó đã chỉ mày.
- Ha iniziato a comportarsi in modo strano. Anh ta cư xử một cách kỳ lạ.
la maniera Danh từ · giống cái
/maˈnjɛ.ra/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cách.
- Mariko parla l'inglese in maniera eccellente. Mariko nói tiếng Anh một cách xuất sắc
- La maniera in cui parla mi disturba. Cách anh ta nói chuyện làm tôi thấy khó chịu.
la personalità Danh từ · giống cái
/per.so.na.liˈta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính cách.
- Sembra che il mio rottame abbia una personalità tutta sua. Chiếc xe cũ của tôi hình như có riêng nhân cách của nó.
- Ha una personalità meravigliosa. Cô ấy có một tính cách tuyệt vời.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cách tiếng Ý là gì?
"cách" trong tiếng Ý là il modo (danh từ), la maniera (danh từ), la personalità (danh từ).