TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Căng thẳng tiếng Ý là gì?

"căng thẳng" trong tiếng Ý là teso (tính từ), stress (danh từ).

teso Tính từ

/ˈte.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căng thẳng.

Xem đầy đủ từ "teso": giống, số nhiều, cách chia →

lo stress Danh từ · giống đực

/ˈstrɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áp lực, căng thẳng, xì-trét.

  • Lo stress può farti invecchiare precocemente. Căng thẳng có thể khiến bạn già đi trước tuổi.

Xem đầy đủ từ "stress": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "căng thẳng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Căng thẳng tiếng Ý là gì?

"căng thẳng" trong tiếng Ý là teso (tính từ), lo stress (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.