TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cũng tiếng Ý là gì?

"cũng" trong tiếng Ý là anche (phó từ), pure (phó từ), inoltre (phó từ).

anche Phó từ

/ˈan.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũng.

  • Io so anche come andare a cavallo. Tôi cũng biết cưỡi ngựa.
  • Charles la pensa anche lui così. Charles cũng nghĩ vậy.

Xem đầy đủ từ "anche": giống, số nhiều, cách chia →

pure Phó từ

/ˈpu.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũng.

  • Pure io! Tôi cũng thế!

Xem đầy đủ từ "pure": giống, số nhiều, cách chia →

inoltre Phó từ

/iˈnol.tre/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũng.

Xem đầy đủ từ "inoltre": giống, số nhiều, cách chia →

altresì Phó từ

/al.treˈsi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũng.

Xem đầy đủ từ "altresì": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cũng tiếng Ý là gì?

"cũng" trong tiếng Ý là anche (phó từ), pure (phó từ), inoltre (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.