TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cơ hội tiếng Ý là gì?

"cơ hội" trong tiếng Ý là occasione (danh từ), possibilità (danh từ), chance (danh từ).

l'occasione Danh từ · giống cái

/ok.kaˈzjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ hội.

  • Avete perso la vostra occasione. Bạn đã bỏ lỡ cơ hội.
  • Ha perso la sua occasione. Bạn đã bỏ lỡ cơ hội.

Xem đầy đủ từ "occasione": giống, số nhiều, cách chia →

la possibilità Danh từ · giống cái

/pos.si.bi.liˈta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ hội.

  • Tutti meritano una seconda possibilità. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2
  • Tutti si meritano una seconda possibilità. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2

Xem đầy đủ từ "possibilità": giống, số nhiều, cách chia →

la chance Danh từ · giống cái

/ˈʃans/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ hội.

Xem đầy đủ từ "chance": giống, số nhiều, cách chia →

l'opportunità Danh từ · giống cái

/op.por.tu.niˈta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ hội.

  • Accogli le sfide come opportunità. Hãy xem thử thách là cơ hội.

Xem đầy đủ từ "opportunità": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cơ hội tiếng Ý là gì?

"cơ hội" trong tiếng Ý là l'occasione (danh từ), la possibilità (danh từ), la chance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.