TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cầm tiếng Ý là gì?

"cầm" trong tiếng Ý là tenere (động từ), reggere (động từ), imbracciare (động từ).

tenere Động từ

/teˈne.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ, cầm, nắm.

Xem đầy đủ từ "tenere": giống, số nhiều, cách chia →

reggere Động từ

/ˈrɛd.d͡ʒe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầm, đỡ, chống.

Xem đầy đủ từ "reggere": giống, số nhiều, cách chia →

imbracciare Động từ

/im.bratˈt͡ʃa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ, cầm, nắm.

Xem đầy đủ từ "imbracciare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cầm tiếng Ý là gì?

"cầm" trong tiếng Ý là tenere (động từ), reggere (động từ), imbracciare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.