TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cậu tiếng Ý là gì?

"cậu" trong tiếng Ý là ti (đại từ), tu (đại từ), te (đại từ).

ti Đại từ

/ˈti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn, cậu, em (tân ngữ, ngôi thứ hai số ít: ti amo — anh yêu em)

Xem đầy đủ từ "ti": giống, số nhiều, cách chia →

tu Đại từ

/ˈtu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn, cậu, em, anh… (ngôi thứ hai số ít, cách xưng hô thân mật; lịch sự dùng Lei)

Xem đầy đủ từ "tu": giống, số nhiều, cách chia →

te Đại từ

/te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn, cậu (dạng nhấn mạnh, sau giới từ: per te — cho bạn; con te — với bạn)

Xem đầy đủ từ "te": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cậu tiếng Ý là gì?

"cậu" trong tiếng Ý là ti (đại từ), tu (đại từ), te (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.