Cờ tiếng Ý là gì?
"cờ" trong tiếng Ý là bandiera (danh từ), striscione (danh từ), stendardo (danh từ).
la bandiera Danh từ · giống cái
/banˈdjɛ.ra/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ.
- Di che colore è l'anello più a destra nella bandiera olimpica? Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì?
- Una bandiera rossa e bianca stava sventolando nel vento. Lá cờ đỏ trắng đang bay trong gió.
lo striscione Danh từ · giống đực
/striʃˈʃo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ, bảng.
lo stendardo Danh từ · giống đực
/stenˈdar.do/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ.
il vessillo Danh từ · giống đực
/vesˈsil.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ, lá cờ, ngọn, ngọn cờ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cờ tiếng Ý là gì?
"cờ" trong tiếng Ý là la bandiera (danh từ), lo striscione (danh từ), lo stendardo (danh từ).