TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cụm từ tiếng Ý là gì?

"cụm từ" trong tiếng Ý là frase (danh từ), espressione (danh từ), locuzione (danh từ).

la frase Danh từ · giống cái

/ˈfra.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cụm từ.

  • Qual è il significato di questa frase? Cụm từ này nghĩa là gì?

Xem đầy đủ từ "frase": giống, số nhiều, cách chia →

l'espressione Danh từ · giống cái

/es.presˈsjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cụm từ, câu.

Xem đầy đủ từ "espressione": giống, số nhiều, cách chia →

la locuzione Danh từ · giống cái

/lo.kutˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cụm từ.

Xem đầy đủ từ "locuzione": giống, số nhiều, cách chia →

la polirematica Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cụm từ, câu.

Xem đầy đủ từ "polirematica": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ tiếng Ý là gì?

"cụm từ" trong tiếng Ý là la frase (danh từ), l'espressione (danh từ), la locuzione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.