Chạy tiếng Ý là gì?
"chạy" trong tiếng Ý là correre (động từ), corsa (danh từ).
correre Động từ
/ˈkor.re.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy.
- Comincia a correre. Bắt đầu chạy đi.
- Inizi a correre. Bắt đầu chạy đi.
la corsa Danh từ · giống cái
/ˈkor.sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy.
- Venne di corsa. Anh ấy đã chạy.
- Sono corsa via. Tôi chạy đi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chạy tiếng Ý là gì?
"chạy" trong tiếng Ý là correre (động từ), la corsa (danh từ).