TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chạy tiếng Ý là gì?

"chạy" trong tiếng Ý là correre (động từ), corsa (danh từ).

correre Động từ

/ˈkor.re.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy.

  • Comincia a correre. Bắt đầu chạy đi.
  • Inizi a correre. Bắt đầu chạy đi.

Xem đầy đủ từ "correre": giống, số nhiều, cách chia →

la corsa Danh từ · giống cái

/ˈkor.sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy.

  • Venne di corsa. Anh ấy đã chạy.
  • Sono corsa via. Tôi chạy đi.

Xem đầy đủ từ "corsa": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chạy tiếng Ý là gì?

"chạy" trong tiếng Ý là correre (động từ), la corsa (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.