TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chật tiếng Ý là gì?

"chật" trong tiếng Ý là stretto (tính từ), teso (tính từ), aderente (tính từ).

stretto Tính từ

/ˈstret.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chật, hẹp, chật hẹp, eo hẹp.

Xem đầy đủ từ "stretto": giống, số nhiều, cách chia →

teso Tính từ

/ˈte.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chật.

Xem đầy đủ từ "teso": giống, số nhiều, cách chia →

aderente Tính từ

/a.deˈrɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chật.

Xem đầy đủ từ "aderente": giống, số nhiều, cách chia →

angusto Tính từ

/anˈɡus.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hẹp, chật hẹp, eo hẹp, chật.

Xem đầy đủ từ "angusto": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chật tiếng Ý là gì?

"chật" trong tiếng Ý là stretto (tính từ), teso (tính từ), aderente (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.