TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chai tiếng Ý là gì?

"chai" trong tiếng Ý là bottiglia (danh từ), callo (danh từ).

la bottiglia Danh từ · giống cái

/botˈtiʎ.ʎa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chai.

  • Per favore, apra la bottiglia. Hãy mở cái chai đó ra.
  • Per piacere, apri la bottiglia. Hãy mở cái chai đó ra.

Xem đầy đủ từ "bottiglia": giống, số nhiều, cách chia →

il callo Danh từ · giống đực

/ˈkal.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chai.

Xem đầy đủ từ "callo": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chai tiếng Ý là gì?

"chai" trong tiếng Ý là la bottiglia (danh từ), il callo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.