Chiến thắng tiếng Ý là gì?
"chiến thắng" trong tiếng Ý là vincere (động từ), guadagnare (động từ), vittoria (danh từ).
vincere Động từ
/ˈvin.t͡ʃe.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thắng, chiến thắng, thắng lợi.
guadagnare Động từ
/ɡwa.daɲˈɲa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thắng, chiến thắng, thắng lợi.
la vittoria Danh từ · giống cái
/vitˈtɔ.rja/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến thắng, thắng lợi.
- Questa è la vostra vittoria. Đây là chiến thắng của bạn.
- Questa è la sua vittoria. Đây là chiến thắng của bạn.
il vincitore Danh từ · giống đực
/vin.t͡ʃiˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người chiến thắng.
- È buono essere una vincitrice. Thật tốt khi trở thành người chiến thắng.
- È buono essere un vincitore. Thật tốt khi trở thành người chiến thắng.
Câu hỏi thường gặp
Chiến thắng tiếng Ý là gì?
"chiến thắng" trong tiếng Ý là vincere (động từ), guadagnare (động từ), la vittoria (danh từ).