Cho phép tiếng Ý là gì?
"cho phép" trong tiếng Ý là permettere (động từ), permesso (danh từ), consentire (động từ).
permettere Động từ
/perˈmet.te.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho phép.
il permesso Danh từ · giống đực
/perˈmes.so/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cho phép.
- Non ho bisogno del tuo permesso. Tôi không cần sự cho phép của bạn.
- Non ho bisogno del vostro permesso. Tôi không cần sự cho phép của bạn.
consentire Động từ
/kon.senˈti.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho phép, cấp phép, cho.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho phép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cho phép tiếng Ý là gì?
"cho phép" trong tiếng Ý là permettere (động từ), il permesso (danh từ), consentire (động từ).