TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cho phép tiếng Ý là gì?

"cho phép" trong tiếng Ý là permettere (động từ), permesso (danh từ), consentire (động từ).

permettere Động từ

/perˈmet.te.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho phép.

Xem đầy đủ từ "permettere": giống, số nhiều, cách chia →

il permesso Danh từ · giống đực

/perˈmes.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cho phép.

  • Non ho bisogno del tuo permesso. Tôi không cần sự cho phép của bạn.
  • Non ho bisogno del vostro permesso. Tôi không cần sự cho phép của bạn.

Xem đầy đủ từ "permesso": giống, số nhiều, cách chia →

consentire Động từ

/kon.senˈti.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho phép, cấp phép, cho.

Xem đầy đủ từ "consentire": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho phép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cho phép tiếng Ý là gì?

"cho phép" trong tiếng Ý là permettere (động từ), il permesso (danh từ), consentire (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.