TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Dũng cảm tiếng Ý là gì?

"dũng cảm" trong tiếng Ý là coraggioso (tính từ), audace (tính từ), ardito (tính từ).

coraggioso Tính từ

/ko.radˈd͡ʒo.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dũng cảm, gan dạ, mạnh dạn, mạnh bạo, quả cảm.

  • Sia coraggioso. Dũng cảm lên.
  • Sii coraggioso. Dũng cảm lên.

Xem đầy đủ từ "coraggioso": giống, số nhiều, cách chia →

audace Tính từ

/awˈda.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dũng cảm, can đảm, gan dạ.

Xem đầy đủ từ "audace": giống, số nhiều, cách chia →

ardito Tính từ

/arˈdi.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dũng cảm, gan dạ, mạnh dạn, mạnh bạo, quả cảm.

Xem đầy đủ từ "ardito": giống, số nhiều, cách chia →

baldo Tính từ

/ˈbal.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dũng cảm, gan dạ, can đảm.

Xem đầy đủ từ "baldo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dũng cảm tiếng Ý là gì?

"dũng cảm" trong tiếng Ý là coraggioso (tính từ), audace (tính từ), ardito (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.