Ghế tiếng Ý là gì?
"ghế" trong tiếng Ý là posto (danh từ), sedia (danh từ), sedile (danh từ).
il posto Danh từ · giống đực
/ˈpos.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghế.
- Tom mi ha tenuto un posto. Tom giữ ghế cho tôi.
la sedia Danh từ · giống cái
/ˈsɛ.dja/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghế.
- Porta un altro paio di sedie. Mang thêm hai cái ghế nữa.
- Ci sono sei tavoli e otto sedie. Có sáu cái bàn và tám chiếc ghế.
il sedile Danh từ · giống đực
/seˈdi.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghế.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ghế tiếng Ý là gì?
"ghế" trong tiếng Ý là il posto (danh từ), la sedia (danh từ), il sedile (danh từ).