TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Giả tiếng Ý là gì?

"giả" trong tiếng Ý là finto (tính từ), falso (tính từ), fasullo (tính từ).

finto Tính từ

/ˈfin.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả, nhái.

  • Ha finto di non vedermi. Cô ta giả vờ như không nhìn thấy tôi.
  • Lei ha finto di non vedermi. Cô ta giả vờ như không nhìn thấy tôi.

Xem đầy đủ từ "finto": giống, số nhiều, cách chia →

falso Tính từ

/ˈfal.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả, giả mạo (soldi falsi — tiền giả)

Xem đầy đủ từ "falso": giống, số nhiều, cách chia →

fasullo Tính từ

/faˈzul.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả, nhái.

Xem đầy đủ từ "fasullo": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giả tiếng Ý là gì?

"giả" trong tiếng Ý là finto (tính từ), falso (tính từ), fasullo (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.