TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Gia đình tiếng Ý là gì?

"gia đình" trong tiếng Ý là famiglia (danh từ), domestico (tính từ).

la famiglia Danh từ · giống cái

/faˈmiʎ.ʎa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia đình.

  • La mia famiglia pensa che io sia ricco. Gia đình tôi nghĩ rằng tôi giàu có.
  • La mia famiglia va a sciare ogni inverno. Mùa đông nào gia đình tôi cũng đi trượt tuyết.

Xem đầy đủ từ "famiglia": giống, số nhiều, cách chia →

domestico Tính từ

/doˈmɛs.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) gia đình, việc nhà (lavori domestici — việc nhà)

Xem đầy đủ từ "domestico": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gia đình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gia đình tiếng Ý là gì?

"gia đình" trong tiếng Ý là la famiglia (danh từ), domestico (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.