TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Gia sư tiếng Ý là gì?

"gia sư" trong tiếng Ý là aia (danh từ), aio (danh từ), istitutore (danh từ).

l'aia Danh từ · giống cái

/ˈa.ja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia sư.

Xem đầy đủ từ "aia": giống, số nhiều, cách chia →

l'aio Danh từ · giống đực

/ˈa.jo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia sư.

Xem đầy đủ từ "aio": giống, số nhiều, cách chia →

l'istitutore Danh từ · giống đực

/is.ti.tuˈto.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia sư.

Xem đầy đủ từ "istitutore": giống, số nhiều, cách chia →

il precettore Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia sư.

Xem đầy đủ từ "precettore": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gia sư tiếng Ý là gì?

"gia sư" trong tiếng Ý là l'aia (danh từ), l'aio (danh từ), l'istitutore (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.