TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hàm tiếng Ý là gì?

"hàm" trong tiếng Ý là grado (danh từ), rango (danh từ), mascella (danh từ).

il grado Danh từ · giống đực

/ˈɡra.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàm.

Xem đầy đủ từ "grado": giống, số nhiều, cách chia →

il rango Danh từ · giống đực

/ˈran.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàm.

Xem đầy đủ từ "rango": giống, số nhiều, cách chia →

la mascella Danh từ · giống cái

/maʃˈʃɛl.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàm, quai hàm, xương hàm.

Xem đầy đủ từ "mascella": giống, số nhiều, cách chia →

la ganascia Danh từ · giống cái

/ɡaˈnaʃ.ʃa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàm, quai hàm, xương hàm.

Xem đầy đủ từ "ganascia": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hàm tiếng Ý là gì?

"hàm" trong tiếng Ý là il grado (danh từ), il rango (danh từ), la mascella (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.