TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hình phạt tiếng Ý là gì?

"hình phạt" trong tiếng Ý là pena (danh từ), punizione (danh từ), castigo (danh từ).

la pena Danh từ · giống cái

/ˈpe.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình phạt, trừng trị, sự phạt.

Xem đầy đủ từ "pena": giống, số nhiều, cách chia →

la punizione Danh từ · giống cái

/pu.nitˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình phạt, trừng trị, sự phạt.

  • Personalmente penso che le punizioni corporali siano un male necessario. Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi.

Xem đầy đủ từ "punizione": giống, số nhiều, cách chia →

il castigo Danh từ · giống đực

/kasˈti.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình phạt, trừng trị, sự phạt.

Xem đầy đủ từ "castigo": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình phạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hình phạt tiếng Ý là gì?

"hình phạt" trong tiếng Ý là la pena (danh từ), la punizione (danh từ), il castigo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.