TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Kỷ niệm tiếng Ý là gì?

"kỷ niệm" trong tiếng Ý là ricordo (danh từ), festeggiare (động từ), celebrare (động từ).

il ricordo Danh từ · giống đực

/riˈkɔr.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỷ niệm, kí ức.

Xem đầy đủ từ "ricordo": giống, số nhiều, cách chia →

festeggiare Động từ

/fes.tedˈd͡ʒa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỷ niệm.

Xem đầy đủ từ "festeggiare": giống, số nhiều, cách chia →

celebrare Động từ

/t͡ʃe.leˈbra.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỷ niệm.

  • Celebriamo l'anniversario del nostro primo bacio. Hãy ăn mừng kỷ niệm ngày chúng ta hôn nhau lần đầu.

Xem đầy đủ từ "celebrare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỷ niệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kỷ niệm tiếng Ý là gì?

"kỷ niệm" trong tiếng Ý là il ricordo (danh từ), festeggiare (động từ), celebrare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.