TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Khó tiếng Ý là gì?

"khó" trong tiếng Ý là difficile (tính từ), duro (tính từ), povero (tính từ).

difficile Tính từ

/difˈfi.t͡ʃi.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó, khó khăn.

  • Questo è molto difficile per Tom. Điều này rất khó cho Tom.
  • Il giapponese è più difficile dell'inglese. Tiếng Nhật khó hơn tiếng Anh.

Xem đầy đủ từ "difficile": giống, số nhiều, cách chia →

duro Tính từ

/ˈdu.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó.

  • La vita è dura, ma io sono più dura. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.
  • La vita è dura, ma io sono più duro. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.

Xem đầy đủ từ "duro": giống, số nhiều, cách chia →

povero Tính từ

/ˈpɔ.ve.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghèo, khó.

Xem đầy đủ từ "povero": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khó tiếng Ý là gì?

"khó" trong tiếng Ý là difficile (tính từ), duro (tính từ), povero (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.